Dịch nghĩa:
彼は熱いストーブで手をやけどした。
Anh ấy đã bị bỏng tay vì cái bếp nóng.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
手
Thủ
tay