Dịch nghĩa:
彼は民主党に入党したが、すぐに離党した。
Anh ấy đã gia nhập đảng Dân chủ nhưng rồi sớm rời bỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
民
Dân
dân; quốc gia
主
Chủ
chủ; chính
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái
入
Nhập
vào; chèn
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề