Dịch nghĩa:

Anh ấy đã nghiên cứu văn hóa các nước phương Đông.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Đông đông
Dương đại dương; phương Tây
Quốc quốc gia
Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
Hóa thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu