Dịch nghĩa:
彼は書物や音楽にはほとんど興味を示さなかった。
Anh ấy hầu như không quan tâm đến sách vở hay âm nhạc.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
書
Thư
viết
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
興
Hưng
hứng thú
味
Vị
hương vị; vị
示
Thị
chỉ ra; biểu thị