Dịch nghĩa:
彼は、昔も今も、またこれからも私の親友だ。
Anh ấy là bạn thân của tôi, dù là quá khứ, hiện tại hay tương lai.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
今
Kim
bây giờ
私
Tư
tư nhân; tôi
親
Thân
cha mẹ; thân mật
友
Hữu
bạn bè