Dịch nghĩa:
彼は新しい車を買う余裕がありません。
Anh ấy không có đủ khả năng để mua một chiếc xe mới.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
新
Tân
mới
車
Xa
xe
買
Mãi
mua
余
Dư
quá nhiều; dư thừa
裕
Dụ
phong phú; giàu có