Dịch nghĩa:

Anh ấy có tham vọng trở nên nổi tiếng trong chính trị.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Chánh chính trị; chính phủ
Trị trị vì; chữa trị
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Hữu sở hữu; có
Danh tên; nổi tiếng
đồng bằng; cánh đồng
Tâm trái tim; tâm trí
Trì cầm; giữ