Dịch nghĩa:

Anh ấy không chỉ là một chính trị gia mà còn là một họa sĩ nổi tiếng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Chánh chính trị; chính phủ
Trị trị vì; chữa trị
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
Trứ nổi tiếng; xuất bản; viết; đáng chú ý; phi thường; mặc; mặc; đến; hoàn thành (cuộc đua); tác phẩm văn học
Danh tên; nổi tiếng
Hoạch nét vẽ; bức tranh