Dịch nghĩa:
彼は掲示板にそのビラをびょうで留めた。
Anh ấy đã dùng đinh ghim tờ rơi lên bảng thông báo.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
掲
Yết
dán (thông báo); treo; trưng bày; xuất bản; mô tả
示
Thị
chỉ ra; biểu thị
板
Bản
ván; bảng; tấm; sân khấu
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng