Dịch nghĩa:

Anh ấy kiên trì với thí nghiệm cho đến khi thành công.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thành trở thành; đạt được
Công thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm
Thực thực tế; hạt
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra
Cố cứng lại; đông lại; đông đặc
Chấp nắm giữ; kiên trì