Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
愚
おろ
か
者
もの
だが、
金
きん
の
儲
もう
け
方
かた
は
知
し
っている。
Anh ấy là kẻ ngốc nhưng biết cách kiếm tiền.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
愚か者
おろかもの
kẻ ngốc
金
かね
tiền
儲ける
もうける
kiếm lời
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
愚
Ngu
ngu ngốc; dại dột; vô lý; ngu xuẩn
者
Giả
người
金
Kim
vàng
儲
có lợi; sinh lợi
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
知
Tri
biết; trí tuệ