Dịch nghĩa:

Anh ấy đã hứa sẽ cung cấp thông tin.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tình tình cảm
Báo báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
Đề đề xuất; mang theo; mang theo tay
Cung cung cấp
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển