Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
心
こころ
を
鬼
おに
にして
同情
どうじょう
心
しん
を
押
お
さえた。
Anh ấy đã làm cứng lòng mình để kìm nén lòng thương xót.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
心
こころ
tâm trí; trái tim; tinh thần
鬼
おに
quỷ; yêu quái; oni
為る
する
làm
同情
どうじょう
đồng cảm; thương cảm; thương xót
押さえる
おさえる
ghìm lại; giữ chặt; ấn xuống; giữ cố định
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
心
Tâm
trái tim; tâm trí
鬼
Quỷ
ma quỷ
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
情
Tình
tình cảm
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp