Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは彼女かのじょのためにリンゴの皮かわをむいてるんだよ。
Anh ấy đang gọt vỏ táo cho cô ấy.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
彼女
かのじょ
cô ấy
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
皮
かわ
da; lông; da thú; lông thú

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
皮
Bì da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật