Dịch nghĩa:

Anh ấy có khả năng trở thành một nhà lãnh đạo trong tương lai.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tương lãnh đạo; chỉ huy
Lai đến; trở thành
Chỉ ngón tay; chỉ
Đạo hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ đạo; dẫn đường
Giả người
Khả có thể; đạt; chấp thuận
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
Tính giới tính; bản chất