Dịch nghĩa:

Anh ấy muốn thành công trong xã hội sau khi tốt nghiệp.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Học học; khoa học
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
Tốt tốt nghiệp; lính; binh nhì; chết
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Thế thế hệ; thế giới
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
Thành trở thành; đạt được
Công thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm