Dịch nghĩa:
彼は妻を幸せにしようと努力したが、うまくいかなかった。
Anh ấy đã cố gắng làm vợ mình hạnh phúc nhưng không thành công.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn
努
Nỗ
cố gắng; chăm chỉ; hết sức có thể
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực