Dịch nghĩa:

Anh ấy đang đề xuất cải cách giáo dục đại học.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Đại lớn; to
Học học; khoa học
Giáo giáo dục
Dục nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
Cải cải cách; thay đổi; sửa đổi; kiểm tra
Cách da; cải cách
Chủ chủ; chính
Trương đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)