Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは大事だいじな犬いぬを手放てばなすことがどうしてもできなかった。
Anh ấy không thể nào từ bỏ chú chó quý giá của mình.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
大事
だいじ
quan trọng; nghiêm trọng
犬
いぬ
chó
手放す
てばなす
thả ra
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
大
Đại lớn; to
事
Sự sự việc; lý do
犬
Khuyển chó
手
Thủ tay
放
Phóng giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật