Dịch nghĩa:
彼は夜遅くまでギターの練習をする。
Anh ấy thường tập luyện đàn guitar đến khuya.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
夜
Dạ
đêm
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau
練
Luyện
luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
習
Tập
học