Dịch nghĩa:
彼は多くの問題を処理できる人ではない。
Anh ta không phải là người có thể giải quyết nhiều vấn đề.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
処
Xứ
xử lý; quản lý
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
人
Nhân
người