Dịch nghĩa:
彼は夕べのパーティーに出席しなかった。
Anh ấy không tham dự bữa tiệc tối hôm qua.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
夕
Tịch
buổi tối
出
Xuất
ra ngoài
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp