Dịch nghĩa:

Anh ấy đang lên kế hoạch mở rộng kinh doanh.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thương buôn bán
Mại bán
Khuếch mở rộng; kéo dài
Trương đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh