Dịch nghĩa:

Anh ấy đã cùng đồng nghiệp tạo ra kế hoạch đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Đồng giống nhau; đồng ý; bằng
Liêu đồng nghiệp; quan chức; bạn đồng hành
Nhất một
Tự dây; khởi đầu
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị