Dịch nghĩa:

Anh ấy hiểu các khái niệm như "giống nhau" và "khác nhau".

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Đồng giống nhau; đồng ý; bằng
Vi khác biệt; khác
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
Giải giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết