Dịch nghĩa:

Anh ấy đã dậy sớm để kịp chuyến tàu.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Liệt hàng; dãy; hạng; tầng; cột
Xa xe
Gian khoảng cách; không gian
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Tảo sớm; nhanh
Khởi thức dậy