Dịch nghĩa:

Anh ấy đang làm việc như một nhân viên bảo vệ kho hàng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thương kho hàng; nhà kho; hầm; kho bạc
Khố kho; nhà kho
Cảnh cảnh báo; răn dạy
Bị trang bị; cung cấp; chuẩn bị
Viên nhân viên; thành viên
phục vụ; làm
Sự sự việc; lý do