Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは何なん日にちも何なにも食たべないでいることがよくある。
Anh ấy thường xuyên không ăn gì trong nhiều ngày.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
何日
なんにち
ngày nào
何
なん
gì
食べる
たべる
ăn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
何
Hà gì
日
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
食
Thực ăn; thực phẩm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật