Dịch nghĩa:

Anh ấy đã làm việc không ngừng nghỉ vì công ty.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
công ty; đền thờ
Trú ban ngày; trưa
Dạ đêm
Biệt tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
Động làm việc