Dịch nghĩa:

Anh ấy đã thiết lập một danh tiếng vững chắc như một người có nhân cách.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nhân người
Cách địa vị; hạng; năng lực; tính cách
Giả người
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
Cố cứng lại; đông lại; đông đặc
Danh tên; nổi tiếng
Thanh giọng nói
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng