Dịch nghĩa:

Anh ấy đã hoàn thành tác phẩm mà không ngủ không nghỉ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
Miên ngủ; chết; buồn ngủ
Hưu nghỉ ngơi
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị
Phẩm hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
phục vụ; làm
Thượng trên