Dịch nghĩa:

Anh ấy đã từng bước thăng tiến lên vị trí tổng thống.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nhất một
Bộ đi bộ; đơn vị đếm bước chân
Đại lớn; to
Thống tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
Lĩnh quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại
Địa đất; mặt đất
Vị hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
Xuất ra ngoài
Thế thế hệ; thế giới
Ngôn nói; từ