Dịch nghĩa:
彼は一人暮らしをするにはまだ小さすぎる。
Anh ấy còn quá nhỏ để sống một mình.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
一
Nhất
một
人
Nhân
người
暮
Mộ
buổi tối; hoàng hôn; cuối mùa; sinh kế; kiếm sống; dành thời gian
小
Tiểu
nhỏ