Dịch nghĩa:

Anh ấy đã nghe nhạc trên radio trong khi lái xe.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Âm âm thanh; tiếng ồn
Nhạc âm nhạc; thoải mái
Thính nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
Xa xe
Vận mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
Chuyển xoay; quay quanh; thay đổi