Dịch nghĩa:
彼はラジオでスペイン語を勉強し始めた。
Anh ấy đã bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha qua radio.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ
始
Thí
bắt đầu