Dịch nghĩa:

Anh ấy đã lục trong túi tìm ví.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
Thủ tay
Nhập vào; chèn
Tài tài sản; tiền; của cải
Bố vải lanh; vải; trải ra; phân phát
Thám mò mẫm; tìm kiếm; tìm