Dịch nghĩa:
彼はハンサムで、その上大変な金持ちである。
Anh ấy đẹp trai và là một người rất giàu có.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
上
Thượng
trên
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
金
Kim
vàng
持
Trì
cầm; giữ