Dịch nghĩa:

Anh ấy đã được bầu làm đại biểu quận Chester.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Khu quận; khu vực
Tuyển bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
Xuất ra ngoài
Nghị thảo luận
Viên nhân viên; thành viên
Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân