Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはスキーをしているときに、転ころんで腕うでを折おった。
Anh ấy đã ngã và gãy tay khi đang trượt tuyết.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

V るときに (〜ru toki ni)

Mô tả thời điểm khi một hành động nhất định diễn ra; 'khi', 'lúc'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
スキー
trượt tuyết
為る
する
làm
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
転ぶ
ころぶ
ngã; té
腕
うで
cánh tay
折る
おる
bẻ; gãy; bẻ gãy; ngắt; hái (ví dụ: hoa)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
転
Chuyển xoay; quay quanh; thay đổi
腕
Oản cánh tay; khả năng; tài năng
折
Chiết gấp; bẻ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật