Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はウイスキーを
一本
いっぽん
あけたうえに、ビールを
少
すこ
し
飲
の
んだ。
Anh ấy đã mở một chai whisky và uống một chút bia.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
ウイスキー
rượu whisky
一
いち
một; 1
ビール
bia
少し
すこし
một chút; một ít
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
一
Nhất
một
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
少
Thiếu
ít
飲
Ẩm
uống