Dịch nghĩa:

Anh ấy hành động như một ông vua.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Vương vua; cai trị; đại gia
Dạng ngài; cách thức
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc