Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはまもなくまた野球やきゅうができるようになるでしょう。
Anh ấy sẽ sớm có thể chơi bóng chày trở lại.

Ngữ pháp:

V ようになる (〜you ni naru)

Biểu thị sự thay đổi về khả năng, tình huống hoặc trạng thái; 'trở nên có thể', 'bắt đầu'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
無い
ない
không tồn tại
又
また
lại; một lần nữa
野球
やきゅう
bóng chày
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
野
Dã đồng bằng; cánh đồng
球
Cầu quả bóng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật