Dịch nghĩa:
彼はとても太っていてその穴を通れなかった。
Anh ấy quá béo nên không thể chui qua lỗ đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
太
Thái
mập; dày; to
穴
Huyệt
lỗ; khe hở; khe; hang; ổ
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v