Dịch nghĩa:

Anh ấy đã hứa hẹn lung tung để quyến rũ cô ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
Nữ phụ nữ
Dụ dụ dỗ; mời gọi
Hoặc làm mê hoặc; ảo tưởng; bối rối