Dịch nghĩa:
彼はその財産を受け継ぐ資格はない。
Anh ấy không có quyền thừa kế tài sản đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
産
Sản
sản phẩm; sinh
受
Thụ
nhận; trải qua
継
Kế
thừa kế; kế thừa; tiếp tục; vá; ghép (cây)
資
Tư
tài sản; vốn
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách