Dịch nghĩa:
彼はその話を聞いてひどく動揺した。
Anh ấy đã rất bối rối khi nghe câu chuyện đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
揺
Dao
lắc; rung