Dịch nghĩa:

Anh ấy đã đạt điểm khá trong kỳ thi đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thí thử; kiểm tra
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra
Điểm điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân