Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はその
芝居
しばい
を
悲劇
ひげき
にするつもりだ。
Anh ấy định biến vở kịch đó thành bi kịch.
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
其の
その
đó; cái đó
芝居
しばい
vở kịch; kịch
悲劇
ひげき
bi kịch
為る
する
làm
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
芝
Chi
cỏ
居
Cư
cư trú
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
劇
Kịch
kịch; vở kịch