Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれはその箱はこを開あけることができなかった。
Anh ấy đã không thể mở chiếc hộp đó.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
其の
その
đó; cái đó
箱
はこ
hộp; thùng; rương; gói; kiện
開ける
あける
mở (cửa, v.v.); mở gói (ví dụ: bưu kiện, gói hàng); mở khóa
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
箱
Tương hộp; rương; thùng; xe lửa
開
Khai mở; mở ra

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật