Dịch nghĩa:
彼はその理屈がわからないほどばかではない。
Anh ấy không đủ ngu ngốc để không hiểu lý luận đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
屈
Khuất
nhượng bộ; uốn cong; chùn bước; khuất phục